age norm

age norm

Children reach the age norm for reading simple sentences in first grade.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuẩn mực tuổi tác: "age norm" chỉ độ tuổi trung bình hoặc điển hình tại đó một hành vi, kỹ năng, hoặc mốc phát triển cụ thể được kỳ vọng sẽ xuất hiện. Khái niệm này thường được dùng trong tâm lý học phát triển, giáo dục xã hội học để so sánh sự phát triển của một cá nhân so với nhóm đồng trang lứa.

dụ sử dụng
  • (Hầu hết trẻ em học đi vào khoảng 12 tháng tuổi, đây được coi một chuẩn mực tuổi tác phổ biến.)
  • (Trong tâm lý học giáo dục, giáo viên thường sử dụng chuẩn mực tuổi tác để đánh giá xem khả năng đọc của học sinh phù hợp với cấp lớp của chúng hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deviate from the age norm": lệch khỏi chuẩn mực tuổi tác.
    • A child who speaks fluently at age two may deviate from the typical age norm for language development. (Một đứa trẻ nói trôi chảytuổi lên hai có thể lệch khỏi chuẩn mực tuổi tác điển hình về phát triển ngôn ngữ.)
  • "age norm expectations": kỳ vọng dựa trên chuẩn mực tuổi tác.
    • Society often has rigid age norm expectations for milestones like marriage or career advancement. (Xã hội thường những kỳ vọng cứng nhắc dựa trên chuẩn mực tuổi tác đối với các cột mốc như kết hôn hoặc thăng tiến sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Age-appropriate (adj): phù hợp với lứa tuổi.
    • This toy is designed to be age-appropriate for toddlers. (Món đồ chơi này được thiết kế phù hợp với lứa tuổi của trẻ mới biết đi.)
  • Age-related (adj): liên quan đến tuổi tác.
    • Age-related changes in vision are common among older adults. (Những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong thị lực phổ biếnngười lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Developmental milestone: mốc phát triển (thường cụ thể hơn, chỉ một sự kiện hoặc kỹ năng cụ thể).
    • Learning to crawl is a key developmental milestone, often tied to an age norm. (Học một mốc phát triển quan trọng, thường gắn với một chuẩn mực tuổi tác.)
  • Typical age: độ tuổi điển hình (mang tính mô tả hơn chuẩn mực).
    • The typical age for starting school in many countries is five or six. (Độ tuổi điển hình để bắt đầu đi họcnhiều quốc gia năm hoặc sáu tuổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall within an age norm: nằm trong chuẩn mực tuổi tác.
    • Her motor skills fall within the age norm for a three-year-old. (Kỹ năng vận động của nằm trong chuẩn mực tuổi tác của một đứa trẻ ba tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Act one's age: hành xử phù hợp với tuổi của mình (thường dùng để phê bình khi ai đó hành xử không đúng chuẩn mực tuổi tác).
    • Stop being so childish and act your age! (Đừng trẻ con nữa, hãy hành xử phù hợp với tuổi của bạn đi!)
  • Age before beauty: người lớn tuổi được ưu tiên hơn (thành ngữ hài hước, không liên quan trực tiếp đến "age norm" nhưng nhấn mạnh vai trò của tuổi tác trong xã hội).